Soạn tin: 5G135N SKY gửi 290
SKY là mã đăng ký của Viettel
290 là tổng đài nhắn tin Viettel
Lưu ý: Nếu đăng ký không thành công là do sim của bạn không được ưu đãi gói này. Hãy thử đăng ký lại các gói khác
5G135N SKY
Ví dụ mô phỏng đăng ký 5G135N
Chia sẻ thực tế từ người dùng Viettel | tuvangoicuoc.com.vn | Cập nhật: Tháng 5/2026 | Đọc trong: ~5 phút
Tôi vừa lên thành phố nhập học năm nhất đại học — bố mẹ mua tặng tôi chiếc Samsung Galaxy A55 5G làm quà tốt nghiệp cấp 3. Ở ký túc xá có Wi-Fi nhưng chậm và quá tải, đặc biệt buổi tối khi 4 phòng cùng dùng. Tôi cần gói data 5G riêng cho mình — đủ dùng cho học online, lướt mạng xã hội, xem phim — nhưng ngân sách bố mẹ cho chỉ 150.000đ/tháng cho tiền điện thoại.
Sau khi tìm hiểu, tôi chọn gói 5G135N Viettel — 135.000đ/tháng cho 6GB data 5G mỗi ngày, TV360 và MyBox 20GB — đây là gói cước 5G rẻ nhất có cả TV360 và lưu trữ đám mây. Với 5G ở khu vực trường (gần trung tâm thành phố), tốc độ nhanh hơn Wi-Fi ký túc xá rất nhiều.
Tóm tắt nhanh — Gói 5G135N Viettel:
Gói 5G135N là gói cước data 5G của Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel, cung cấp 6GB data 5G mỗi ngày (180GB/tháng) kết hợp TV360 miễn phí và MyBox 20GB lưu trữ đám mây — trong chu kỳ 30 ngày với mức giá 135.000đ/tháng.
Đây là gói cước 5G rẻ nhất trong toàn dòng 5G của Viettel có cả TV360 lẫn MyBox — điểm vào lý tưởng cho người mới trải nghiệm công nghệ 5G mà ngân sách hạn chế dưới 150.000đ/tháng.
So sánh 5G135N với các gói 5G và 4G cùng phân khúc:
| Tiêu chí | 5G135N | 5G150N | 5GLQ190 | SD135 (4G) |
|---|---|---|---|---|
| Công nghệ | 5G | 5G | 5G | 4G |
| Giá | 135.000đ | 150.000đ | 190.000đ | 135.000đ |
| Data/ngày | 6GB | 8GB | 6GB + 2GB LQ | 5GB |
| Tổng/tháng | 180GB | 240GB | 180GB + 60GB LQ | 150GB |
| TV360 | Có (Standard) | Có | Có | Basic |
| MyBox | 20GB | 30GB | 30GB | Không |
| Thoại | Không | Không | Không | Không |
5G135N vs SD135 (cùng giá 135.000đ): SD135 là gói 4G, 5GB/ngày, TV360 Basic. 5G135N là gói 5G, 6GB/ngày, TV360 Standard, có thêm MyBox 20GB. 5G135N hơn hẳn SD135 ở mọi tiêu chí — cùng giá nhưng được công nghệ 5G mới + nhiều data hơn + TV360 tier cao hơn + có lưu trữ đám mây. Nếu khu vực bạn đã có 5G, chọn 5G135N thay vì SD135 là lựa chọn rõ ràng.
5G135N vs 5G150N: 5G135N rẻ hơn 15.000đ/tháng nhưng có ít hơn 2GB/ngày (6GB vs 8GB) và MyBox nhỏ hơn (20GB vs 30GB). Nếu bạn dùng data dưới 6GB/ngày và 20GB MyBox đủ — 5G135N tiết kiệm 180.000đ/năm.
| Thuộc tính | Chi tiết |
|---|---|
| Tên gói | 5G135N |
| Nhà mạng | Viettel (Tập đoàn Viễn thông Quân đội) |
| Phân loại | Gói Data 5G — Entry-level, tiết kiệm |
| Công nghệ | 5G (cần thiết bị + khu vực phủ sóng) |
| Giá cước | 135.000 VND / 30 ngày |
| Data hàng ngày | 6GB/ngày (180GB/tháng) |
| TV360 | Miễn phí |
| MyBox | 20GB lưu trữ đám mây |
| Thoại | Không bao gồm |
| Chu kỳ dài hạn | 3T5G135N / 6T5G135N / 12T5G135N |
| Cú pháp đăng ký | 5G135N SKY → 290 |
Lý do 1 — Giá vào 5G thấp nhất
Lý do 2 — Rủi ro thấp khi thử 5G
Lý do 3 — Đầy đủ chức năng cơ bản
6GB/ngày qua 5G là mức data trung bình trong dòng 5G — đủ cho hoạt động cá nhân hàng ngày nhưng không thừa thãi như 8GB+ của các gói cao hơn.
6GB/ngày qua 5G cho phép:
| Hoạt động | Data tiêu thụ | 6GB cho phép |
|---|---|---|
| Zalo, Messenger, Discord | ~300MB/ngày | Toàn bộ |
| Học online qua Google Meet/Zoom 720p | ~1GB/giờ | ~4 giờ |
| YouTube 720p | ~1,1GB/giờ | ~5 giờ |
| TikTok lướt | ~1GB/giờ | ~6 giờ |
| Netflix HD | ~3GB/giờ | ~2 giờ |
| Spotify nhạc | ~70MB/giờ | Cả ngày |
| Ngày dùng trung bình | ~3–4GB | Vẫn dư 2–3GB |
Với người dùng vừa phải (sinh viên, người mới đi làm): 3–4GB/ngày là đủ. 6GB/ngày của 5G135N dư an tâm. Chỉ vượt 6GB nếu xem Netflix HD nhiều giờ hoặc dùng làm hotspot cho laptop liên tục.
|
Chu kỳ |
Đăng ký nhanh |
Ưu đãi |
Giá |
|
( 3Tháng) 3T5G135N |
Đăng Ký |
540GB(6GB/ngày) Miễn phí TV360 4K Miễn phí 20GB Mybox |
405.000đ |
|
( 6 Tháng) 6T5G135N |
1.080GB(6GB/ngày) Miễn phí TV360 4K Miễn phí 20GB Mybox |
810.000đ | |
|
( 12 Tháng) 12T5G135N |
2.160GB(6GB/ngày)
Miễn phí TV360 4K Miễn phí 20GB Mybox |
1.620.000đ |
Lưu ý giá: Các phiên bản dài hạn (3T5G135N, 6T5G135N, 12T5G135N) thường có giá ưu đãi đáng kể so với đăng ký từng tháng. Kiểm tra giá cụ thể tại viettel.vn hoặc gọi 198 trước khi quyết định.
Đặc biệt phù hợp 12T5G135N (cả năm) với:
Hướng dẫn đăng ký mạng Viettel 5G từng bước:
Kênh đăng ký thay thế:
.png)
MyBox là dịch vụ lưu trữ đám mây của Viettel — như Google Drive nhưng tích hợp sẵn với SIM Viettel.
20GB MyBox sử dụng cho gì?
| Loại file | Kích thước trung bình | 20GB chứa được |
|---|---|---|
| Ảnh điện thoại (12MP) | ~3–5MB | ~4.000–6.500 ảnh |
| Video chụp 1 phút (1080p) | ~150MB | ~130 video |
| Tài liệu học (PDF, Word) | ~1–5MB | ~4.000–20.000 file |
| Bài thuyết trình PowerPoint | ~5–20MB | ~1.000–4.000 file |
Cho sinh viên năm nhất như tôi, MyBox 20GB dùng để:
20GB vs 30GB: Nếu bạn không quay video nhiều hoặc lưu nhiều ảnh chất lượng cao, 20GB của 5G135N đủ dùng. Nếu cần lưu nhiều video gameplay/ảnh chuyên nghiệp, 30GB của 5G150N hoặc 5GLQ190 sẽ tốt hơn.
Nhóm 1 — Sinh viên năm nhất trải nghiệm 5G lần đầu
Nhóm 2 — Người trẻ mới đi làm có thu nhập trung bình
Nhóm 3 — Người ở ký túc xá / nhà có Wi-Fi nhưng không ổn định
Nhóm 4 — Người đang dùng SD135 (4G) muốn nâng lên 5G
Cân nhắc gói khác nếu:
Trung thực: 5G135N tốt hơn SD135 (4G) ở mọi tiêu chí với cùng giá — nhưng chỉ khi bạn có điện thoại 5G và khu vực có sóng 5G. Nếu không, hai gói tương đương nhau ở mức 4G.
Một tuần học của tôi với gói 5G135N Viettel:
Sáng đi học (xe buýt, đi bộ):
Tại trường (Wi-Fi trường + lớp học):
Tại ký túc xá (Wi-Fi chậm + quá tải):
Buổi tối thư giãn:
Cuối tuần (về nhà hoặc đi chơi):
MyBox 20GB sau 2 tháng:
TV360:
Lý do tôi chọn 5G135N thay vì SD135 hay 5G150N:
Gói 5G135N Viettel giá bao nhiêu và gồm những gì?
Cách đăng ký 5G Viettel gói 5G135N?
3T5G135N, 6T5G135N, 12T5G135N là gì?
5G135N khác SD135 (4G) như thế nào khi cùng giá 135.000đ?
5G135N khác 5G150N như thế nào?
6GB/ngày qua 5G có đủ dùng không?
Không có thoại thì làm sao gọi điện?
Gói 5G135N Viettel là gói cước 5G vào cửa tốt nhất cho người mới — 135.000đ/tháng cho 6GB data 5G/ngày + TV360 + MyBox 20GB. Đây là điểm cân bằng giữa chi phí thấp và đầy đủ tính năng dành cho người trẻ chưa quen với 5G hoặc có ngân sách hạn chế.
Đặc biệt, 5G135N tốt hơn SD135 (gói 4G cùng giá) ở mọi tiêu chí — nếu khu vực có 5G và máy hỗ trợ, chọn 5G135N là lựa chọn rõ ràng. So với 5G150N (150K) chỉ chênh 15K nhưng có thêm 2GB/ngày + 10GB MyBox — cân nhắc theo nhu cầu thực tế.
Với các phiên bản chu kỳ dài hạn 3T5G135N, 6T5G135N và 12T5G135N — sinh viên và người trẻ có thể đăng ký mạng Viettel một lần với giá ưu đãi cho cả năm học.
Xem thêm các gói cước liên quan:
Thông tin gói cước dựa trên chính sách chính thức của Viettel. Nguồn tham khảo: viettel.vn và tổng đài 198 (gọi miễn phí từ SIM Viettel) hoặc 18008098 (gọi từ mạng khác/máy cố định). Giá cụ thể các phiên bản chu kỳ dài hạn (3T5G135N, 6T5G135N, 12T5G135N), khu vực phủ sóng 5G Viettel và điều kiện gói có thể thay đổi — kiểm tra để xác nhận chi tiết mới nhất.
